human action

Định nghĩa

Danh từ: Hành động của con ngườibất kỳ việc con người làm hoặc gây ra để xảy ra. Thuật ngữ này nhấn mạnh rằng hành động đó do con người thực hiện, không phải do tự nhiên, động vật hay máy móc.

dụ sử dụng
  • (Mọi hành động của con người đềuhậu quả.)
  • (Nghiên cứu tập trung vào nguyên nhân của hành động con người trong môi trường xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "human action" trong triết học: Dùng để phân biệt giữa hành vi tự nhiên (xảy ra không ý thức) hành động chủ đích của con người.

    • Philosophers debate whether free will exists in every human action. (Các nhà triết học tranh luận liệu ý chí tự do tồn tại trong mọi hành động của con người hay không.)
  • "human action" trong khoa học xã hội: Chỉ các hoạt động có thể quan sát đo lường được của con người.

    • Sociologists analyze patterns of human action to understand culture. (Các nhà xã hội học phân tích các mô hình hành động của con người để hiểu văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Human behavior (danh từ): hành vi con ngườithường bao gồm cả hành động phản ứngthức.
    • Human behavior is influenced by genetics and environment. (Hành vi con người bị ảnh hưởng bởi di truyền môi trường.)
  • Human activity (danh từ): hoạt động của con ngườinhấn mạnh tính liên tục hoặc tập thể.
    • Human activity has changed the planet's climate. (Hoạt động của con người đã thay đổi khí hậu hành tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Deed: việc làm, hành động (thường mang tính cụ thể hoặc đạo đức).
  • Act: hành vi, hành động (mang tính pháp hoặc kịch tính).
  • Action: hành động (từ chung chung, có thể dùng cho cả người lẫn vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out an action: thực hiện một hành động.
    • The robot was programmed to carry out human actions. (Robot được lập trình để thực hiện các hành động của con người.)
Thành ngữ liên quan
  • Actions speak louder than words: Hành động giá trị hơn lời nói.
    • Don't just promise; remember that human action speaks louder than words. (Đừng chỉ hứa hẹn; hãy nhớ rằng hành động của con người giá trị hơn lời nói.)